WinHSK

内踝

HSK1n
0 · Lv.1
nèihuái

mắt cá chân; mắt cá trong

malleolus medialis; internal malleolus

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

内踝附近有轻微的瘀青。

Nèihuái fùjìn yǒu qīngwēi de yūqīng.

HSK6

Gần mắt cá trong có vết bầm nhẹ.

There is a slight bruise near the inner ankle.

她的内踝有些红肿。

Tā de nèi huái yǒuxiē hóngzhǒng.

HSK6

Mắt cá trong của cô ấy hơi sưng đỏ.

Her inner ankle is a bit red and swollen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan