WinHSK

冈位

HSK1n
0 · Lv.1
gāngwèi

cương vị, vị trí, chức vị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cương vị, vị trí, chức vị
义项 nHSK1

cương vị, vị trí, chức vị

cương vị, vị trí, chức vị

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan