拼
冈山
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
gāngshān
Thị trấn Kangshan ở quận Cao Hùng 高雄縣 | 高雄县, tây nam Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Kangshan town in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县 [Gāo xióng xiàn], southwest Taiwan
- Okayama prefecture in southwest of Japan's main island Honshū 本州 [Běn zhōu]
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Thị trấn Kangshan ở quận Cao Hùng 高雄縣 | 高雄县, tây nam Đài Loan
Kangshan town in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县 [Gāo xióng xiàn], southwest Taiwan
义项 ②nlocal, n≈HSK1
Tỉnh Okayama ở phía tây nam của đảo chính Honshū của Nhật Bản 本州
Okayama prefecture in southwest of Japan's main island Honshū 本州 [Běn zhōu]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分