拼
再稼
HSK6n 0 · Lv.1
zàijià
Cấy lại lần nữa (sau khi lúa cấy lần trước bị hư); tái canh tác; tái trồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cấy lại lần nữa (sau khi lúa cấy lần trước bị hư); tái canh tác; tái trồng