拼
再说
HSK4v, conj 0 · Lv.1
zàishuō
sẽ bàn; sẽ nói; nói sau; sẽ giải quyết
漢越 tái thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示留待以后办理或考虑
- 表示对前面的话进行补充,进一步说明情况。
等级
义项 ①v≈HSK4
sẽ bàn; sẽ nói; nói sau; sẽ giải quyết
表示留待以后办理或考虑
免费例句
这两天大家都有很多事情要做,他们希望十月再说。
≈HSK2
太冷了,明天再说吧。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK4
vả lại; hơn nữa; bên cạnh đó
表示对前面的话进行补充,进一步说明情况。
免费例句
我不去,再说别人也不去。
Wǒ bù qù, zàishuō biérén yě bù qù.
≈HSK4
Tôi không đi, hơn nữa người khác cũng không đi.
I'm not going; besides, others aren't going either.
我很忙,再说任务也不急。
Wǒ hěn máng, zàishuō rènwu yě bù jí.
≈HSK4
Tôi rất bận, hơn nữa việc này cũng không gấp.
I'm very busy, and besides, the task isn't urgent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分