WinHSK

冒烟

HSK4v
0 · Lv.1
màoyān

bốc khói

get angry; flare up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冒烟:词语解释
  2. 爆发;爆发
义项 vHSK4

bốc khói

冒烟:词语解释

免费例句

火灾发生时,建筑物在冒烟。

Huǒzāi fāshēng shí, jiànzhùwù zài mào yān.

HSK5

Khi xảy ra hỏa hoạn, tòa nhà đã bốc khói.

When the fire broke out, the building was smoking.

今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nổi giận; tức giận

爆发;爆发

免费例句

他一听到这个消息就冒烟了。

Tā yī tīngdào zhège xiāoxi jiù màoyān le.

HSK6

Anh ấy vừa nghe tin này đã nổi giận rồi.

He blew his top as soon as he heard the news.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan