拼
冕旒
HSK1n 0 · Lv.1
miǎnliú
chuỗi ngọc trên mũ miện
emperor's crown with tassels
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天子的礼帽和礼帽前后的玉串
等级
义项 ①n≈HSK1
chuỗi ngọc trên mũ miện
天子的礼帽和礼帽前后的玉串
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuỗi ngọc trên mũ miện
emperor's crown with tassels
chuỗi ngọc trên mũ miện
天子的礼帽和礼帽前后的玉串