WinHSK

写信

HSK3v
0 · Lv.1
xiěxìn

viết thư

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他写信给朋友。

Tā xiě xìn gěi péngyou.

HSK2

Anh ấy viết thư cho bạn bè.

He writes a letter to his friend.

我们要写信邀请她。

Wǒmen yào xiě xìn yāoqǐng tā.

HSK3

Chúng tôi cần viết thư mời cô ấy.

We need to write a letter to invite her.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你怎么还写信呢?现在人们都网上聊天…HSK4
你怎么还写信呢?现在人们都网上聊天儿了,再说了,还可以打电话呀。
谁说我写信了,我在写我的日记。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan