拼
军阀
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnfá
quân phiệt
warlord 参见:北洋 军阀 反动 军阀 reactionary warlord 军阀 作风 warlord style/ways 军阀 混战 entangled warfare among warlords [ 相关词条 ] 军阀割据 [名] separatist warlord regime 军阀主义 [名] warlordism
漢越 quân phiệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时拥有武装部队,割据一方,自成派系的人
- 泛指控制政治的反动军人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quân phiệt
旧时拥有武装部队,割据一方,自成派系的人
免费例句
北洋军阀时期,连年混战,民不聊生。
Běiyáng jūnfá shíqī, liánnián hùnzhàn, mín bù liáo shēng.
≈HSK7-9
Thời kỳ Bắc Dương quân phiệt, chiến tranh liên miên, dân chúng lầm than.
During the period of the Beiyang warlords, years of chaotic warfare left the people destitute.
义项 ②n≈HSK7-9
bọn quân nhân phản động chống đối chính trị
泛指控制政治的反动军人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分