WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
军队
HSK6
n
0 · Lv.1
jūnduì
quân đội; nhà binh
漢越 quân đội
字解构
Phân tích chữ
军
jūn
HSK5
quân; quân đội
队
duì
HSK4
đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
军队资金
jūn duì zī jīn
HSK6
tiền vốn của quân đội
查词
复习
真题
工具
我的