WinHSK
返回查词
jūn
ㄐㄩㄣ
HSK5n单字

quân; quân đội

漢越 quân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队
  2. 军队的编制单位,一军辖若干师
  3. 军种

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

quân; quân đội

军队

军事训练非常严格。

Jūnshì xùnliàn fēicháng yángé.

HSK4

Huấn luyện quân sự rất nghiêm khắc.

Military training is very strict.

1905年,中国第一部电影《定军山》在北京的丰泰照相馆诞生。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

quân đoàn; binh lực

军队的编制单位,一军辖若干师

第一军负责北部防线。

dì yī jūn fùzé běibù fángxiàn.

HSK5

Quân đoàn 1 phụ trách tuyến phòng thủ phía bắc.

The First Army is responsible for the northern defense line.

义项 nHSK5

quân chủng

军种

美军有六大主要军种。

Měijūn yǒu liù dà zhǔyào jūnzhǒng.

HSK6

Quân đội Mỹ có sáu quân chủng chính.

The US military has six main branches.

义项 nHSK5

tên (họ) Quân

军教授的研究很有名。

Jūn jiàoshòu de yánjiū hěn yǒumíng.

HSK4

Nghiên cứu của giáo sư Quân rất nổi tiếng.

Professor Jun's research is very famous.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️