WinHSK

农夫

HSK4n
0 · Lv.1
nónɡfū

nông phu; người làm ruộng; người nông dân

peasant; farmer

漢越 nông phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指务农的男子
义项 nHSK4

nông phu; người làm ruộng; người nông dân

旧指务农的男子

免费例句

农夫每天都在田里工作。

Nóngfū měitiān dōu zài tián lǐ gōngzuò.

HSK4

Người nông dân hàng ngày làm việc trên cánh đồng.

The farmer works in the fields every day.

这个村子里有很多农民。

zhège cūnzi lǐ yǒu hěnduō nóngmín.

HSK4

Trong làng này có rất nhiều nông dân.

There are many farmers in this village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan