拼
农田
HSK6n 0 · Lv.1
nóngtián
đồng ruộng; cánh đồng
farmland 肥沃的 农田 fertile farmland 农田 排水 agricultural drain 农田 防护林 agricultural protection forest 灌溉 农田 irrigate land [ 相关词条 ] 农田基本建设 [名] farmland capital construction 农田设施 [名] on-farm facilities 农田水利 [名] irrigation and water conservancy
漢越 nông điền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 耕种的田地
- 种植农作物的土地
等级
义项 ①n≈HSK6
đồng ruộng; cánh đồng
耕种的田地
免费例句
兴修水利可以灌溉农田,还能发电。
xīngxiū shuǐlì kěyǐ guàngài nóngtián, hái néng fādiàn.
≈HSK5
Xây dựng công trình thủy lợi có thể tưới ruộng, lại còn phát điện.
Building water conservancy projects can irrigate farmland and also generate electricity.
大多数能源作物都能在农田的边际上快速生长,而且还有一些能够在被污染的土壤中生长并同时净化环境。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
ruộng nương
种植农作物的土地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分