拼
农舍
HSK5n 0 · Lv.1
nóngshè
Nhà Ở Vùng Nông Thôn; Nhà nông; Nhà ở nông thôn
farmhouse; cottage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
农舍是用木头建造的。
nóngshè shì yòng mùtou jiànzào de.
≈HSK4
Ngôi nhà nông thôn được xây bằng gỗ.
The farmhouse is built of wood.
那不是深宅大院,只不过是个小农舍。
Nà bù shì shēnzhái dàyuàn, zhǐ bùguò shì gè xiǎo nóngshè.
≈HSK5
Đó không phải là nhà lớn sang trọng, chỉ là một căn nhà nông thôn nhỏ.
That's not a grand mansion, just a small farmhouse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分