拼
冠状
HSK5n 0 · Lv.1
guānzhuàng
hình vành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- coronary
- crown-shaped
等级
义项 ①n≈HSK5
hình vành
coronary
义项 ②n≈HSK5
hình vương miện
crown-shaped
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hình vành
hình vành
coronary
hình vương miện
crown-shaped