拼
冢子
HSK1n 0 · Lv.1
zhǒngzǐ
Con trưởng đích. Cũng gọi là trủng tự 冢嗣. Thái tử.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Con trưởng đích. Cũng gọi là trủng tự 冢嗣. Thái tử.
等级
义项 ①n≈HSK1
Con trưởng đích. Cũng gọi là trủng tự 冢嗣. Thái tử.
Con trưởng đích. Cũng gọi là trủng tự 冢嗣. Thái tử.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分