拼
冤魂
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuānhún
oan hồn (linh hồn người chết theo mê tín.)
ghost of one who was murdered, wrongly put to death, or died after being wrongly accused 冤魂 不散 the ghost of the wronged never takes a rest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称死得冤枉的人的魂灵 (迷信)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
oan hồn (linh hồn người chết theo mê tín.)
称死得冤枉的人的魂灵 (迷信)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分