拼
冥冥
HSK1adj 0 · Lv.1
míngmíng
Tối tăm; mù mịt. Chỗ hồn ma ở; mờ mịt
the netherworld [ 相关词条 ] 冥冥之中 in the unseen world
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tối tăm; mù mịt. Chỗ hồn ma ở; mờ mịt
the netherworld [ 相关词条 ] 冥冥之中 in the unseen world