拼
冥想
HSK1v 0 · Lv.1
mínɡxiǎnɡ
suy tưởng; nghĩ thầm; trầm tư mặc tưởng
漢越 minh tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深沉的思索和想象
等级
义项 ①v≈HSK1
suy tưởng; nghĩ thầm; trầm tư mặc tưởng
深沉的思索和想象
免费例句
他冥想着过去的回忆。
Tā míngxiǎng zhe guòqù de huíyì.
≈HSK6
Anh ấy trầm tư về những kỷ niệm trong quá khứ.
He was meditating on past memories.
她喜欢闭目冥想。
tā xǐhuān bì mù míngxiǎng.
≈HSK6
Cô ấy thích nhắm mắt thiền định.
She likes to close her eyes and meditate.
我需要时间冥想。
Wǒ xūyào shíjiān míngxiǎng.
≈HSK6
Tôi cần thời gian để thiền.
I need time to meditate.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分