拼
苦思冥想
HSK4idioms 0 · Lv.1
kǔsīmíngxiǎng
trầm tư suy nghĩ; trầm ngâm suy nghĩ; trầm ngâm
漢越
字解构
Phân tích chữ苦kǔHSK4đắng思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi冥míngHSK4tối tăm; u tối想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分