WinHSK

冥顽

HSK1adj
0 · Lv.1
míngwán

hồ đồ ngu xuẩn; ngu đần; lì lợm

thickheaded; dull and stubborn; stubbornly refusing to see the light [ 相关词条 ] 冥顽不灵 stupid and obstinate; impenetrably thickheaded; clinging to stupid ideas; obdurately inflexible

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昏庸顽钝
义项 adjHSK1

hồ đồ ngu xuẩn; ngu đần; lì lợm

昏庸顽钝

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50