WinHSK

冥顽

HSK1adj
0 · Lv.1
míngwán

hồ đồ ngu xuẩn; ngu đần; lì lợm

thickheaded; dull and stubborn; stubbornly refusing to see the light [ 相关词条 ] 冥顽不灵 stupid and obstinate; impenetrably thickheaded; clinging to stupid ideas; obdurately inflexible

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50