WinHSK

冬泳

HSK3v
0 · Lv.1
dōngyǒng

bơi mùa đông

winter swimming 冬泳 者 winter swimmer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冬季在江河湖海里游泳
义项 vHSK3

bơi mùa đông

冬季在江河湖海里游泳

免费例句

他不畏严寒,坚持冬泳。

Tā bù wèi yánhán, jiānchí dōngyǒng.

HSK5

Anh ấy không sợ giá lạnh, kiên trì bơi mùa đông.

He braves the severe cold and persists in winter swimming.

他参加了冬泳比赛。

tā cānjiā le dōngyǒng bǐsài.

HSK5

Anh ấy tham gia cuộc thi bơi mùa đông.

He participated in a winter swimming competition.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan