WinHSK

冬眠

HSK5v
0 · Lv.1
dōnɡmián

ngủ đông

hibernation; winter sleep; winter dormancy 进入 冬眠 状态 go into hibernation [ 相关词条 ] 冬眠疗法 [名] [医学] hibernation therapy 冬眠灵 [名] [农业] wintermin

漢越 đông miên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50