拼
冬笋
HSK1n 0 · Lv.1
dōngsǔn
măng mùa đông; măng bương đào vào mùa đông
winter bamboo shoots 冬笋 牛肉丝 beef shreds with bamboo shoots 冬笋 炒肉丝 sauté shredded pork with bamboo shoots
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冬季挖的毛竹的笋生长在向阳而温暖的地方,肉浅黄色,质嫩可食
等级
义项 ①n≈HSK1
măng mùa đông; măng bương đào vào mùa đông
冬季挖的毛竹的笋生长在向阳而温暖的地方,肉浅黄色,质嫩可食
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分