WinHSK

冬笋

HSK1n
0 · Lv.1
dōngsǔn

măng mùa đông; măng bương đào vào mùa đông

winter bamboo shoots 冬笋 牛肉丝 beef shreds with bamboo shoots 冬笋 炒肉丝 sauté shredded pork with bamboo shoots

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan