WinHSK

冬米

HSK3n
0 · Lv.1
dōng

bỏng ngô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爆米花
义项 nHSK3

bỏng ngô

爆米花

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan