WinHSK

冬衣

HSK3n
0 · Lv.1
dōngyī

quần áo mùa đông; trang phục mùa đông; đồ lạnh

winter clothes

漢越 đông y

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冬季穿的御寒的衣服
义项 nHSK3

quần áo mùa đông; trang phục mùa đông; đồ lạnh

冬季穿的御寒的衣服

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan