拼
冰冷
HSK3adj 0 · Lv.1
bīnɡlěnɡ
lạnh giá; lạnh buốt; băng giá; rét cóng; giá lạnh; giá buốt
漢越 băng lãnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像冰那样冷;形容很冷
- (态度、表情)冷淡
等级
义项 ①adj≈HSK3
lạnh giá; lạnh buốt; băng giá; rét cóng; giá lạnh; giá buốt
像冰那样冷;形容很冷
免费例句
冬天的风冰冷刺骨。
Dōngtiān de fēng bīnglěng cìgǔ.
≈HSK5
Gió mùa đông lạnh buốt xương.
The winter wind is biting cold.
水池里的水很冰冷。
shuǐ chí lǐ de shuǐ hěn bīng lěng.
≈HSK5
Nước trong hồ rất lạnh buốt.
The water in the pool is very icy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
lạnh nhạt; lạnh lùng; thờ ơ; lãnh đạm (miêu tả thái độ hoặc biểu cảm)
(态度、表情)冷淡
免费例句
他的表情很冰冷。
Tā de biǎoqíng hěn bīnglěng.
≈HSK5
Biểu cảm của anh ấy rất lạnh lùng.
His expression was very cold.
她的眼神很冰冷。
Tā de yǎnshén hěn bīnglěng.
≈HSK5
Ánh mắt cô ấy rất lạnh lùng.
Her gaze is very cold.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分