WinHSK

冰冻

HSK5v, n
0 · Lv.1
bīnɡdònɡ

đóng băng; đông lạnh; phủ sương giá; đóng tuyết

ice [ 相关词条 ] 冰冻疗法 [名] ice therapy 冰冻期 [名] freeze-up; ice period 冰冻切片 [名] frozen section 冰冻三尺,非一日之寒 it takes more than one cold day for the river to freeze—it takes time for things to develop into shape; the trouble is deep-seated; Rome was not built in a day 冰冻食品 [名] frozen food 冰冻蚀刻 [名] freeze-etching 冰冻学 [名] cryology

漢越 băng đống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水结成冰; 冰
义项 v, nHSK5

đóng băng; đông lạnh; phủ sương giá; đóng tuyết

水结成冰; 冰

免费例句

“冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?

HSK5

冰冻三尺,非一日之寒

bīng dòng sān chǐ, fēi yī rì zhī hán

HSK6

Băng dày ba thước không phải do một ngày lạnh; chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện.

Rome wasn't built in a day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan