WinHSK

冰凉

HSK3adj
0 · Lv.1
bīnɡliánɡ

lạnh ngắt; lạnh buốt; lạnh giá; lạnh cóng

漢越 băng lương

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们站在冰凉的地板上。

Tāmen zhàn zài bīngliáng de dìbǎn shàng.

HSK5

Họ đứng trên sàn nhà lạnh ngắt.

They stood on the ice-cold floor.

冰凉的水让我感到清爽。

bīng liáng de shuǐ ràng wǒ gǎn dào qīng shuǎng.

HSK5

Nước lạnh buốt khiến tôi cảm thấy sảng khoái.

The ice-cold water makes me feel refreshed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan