拼
冰川
HSK7-9n 0 · Lv.1
bīnɡchuān
băng hà; sông băng
glacier 冰川 后退/前进 glacial retreat/advance 冰川 磨蚀 glacial abrasion [ 相关词条 ] 冰川冰 [名] glacier ice 冰川沉积 [名] glacial deposit 冰川地貌 [名] glacial landform 冰川地质学 [名] glacial geology 冰川湖 [名] glacial lake 冰川平原 [名] glacier plain 冰川期 [名] glacial epoch; ice age (IA) 冰川侵蚀 [名] glacial erosion 冰川舌 [名] glacial tongue 冰川消退 [名] deglaciation 冰川学 [名] glaciology 冰川运动 [名] glacier motion; flow of glacier 冰川周期 [名] glacial cycle 冰川作用 [名] glaciation
漢越 băng xuyên
例句
Câu ví dụ免费例句
地球上的冰川正在融化。
Dìqiú shàng de bīngchuān zhèngzài rónghuà.
≈HSK6
Sông băng trên Trái Đất đang tan chảy.
Glaciers on Earth are melting.
科学家研究冰川的形成。
kē xué jiā yán jiū bīng chuān de xíng chéng.
≈HSK6
Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của sông băng.
Scientists study the formation of glaciers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分