WinHSK

冰沙

HSK3n
0 · Lv.1
bīngshā

đá xay; sinh tố đá; đồ uống đá xay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夏季常见的一种凉饮;也是降暑佳品
义项 nHSK3

đá xay; sinh tố đá; đồ uống đá xay

夏季常见的一种凉饮;也是降暑佳品

免费例句

夏天喝冰沙很凉快。

xià tiān hē bīng shā hěn liáng kuai.

HSK4

Uống đá xay vào mùa hè rất mát.

Drinking smoothies in summer is very cool.

这家店的冰沙很好喝。

Zhè jiā diàn de bīngshā hěn hǎo hē.

HSK5

Sinh tố ở cửa hàng này rất ngon.

The smoothie at this shop is very tasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan