WinHSK

冰窟

HSK7-9n
0 · Lv.1
bīng

vết nứt; kẽ nứt (trên tảng băng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浮冰块里的一个开口空间
义项 nHSK7-9

vết nứt; kẽ nứt (trên tảng băng)

浮冰块里的一个开口空间

免费例句

鱼卡在冰窟窿口直扑腾。

Yú qiǎ zài bīngkūlong kǒu zhí pūteng.

HSK6

Con cá bị kẹt trong hốc băng giẫy đành đạch.

The fish was stuck at the ice hole, flapping wildly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50