WinHSK

冰锥

HSK1n, adj
0 · Lv.1
bīngzhuī

nhũ băng (冰锥儿)

icicle [ 相关词条 ] 冰锥子

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

冬天的屋檐下挂满了冰锥。

Dōngtiān de wūyán xià guà mǎn le bīngzhuī.

HSK6

Dưới mái hiên mùa đông treo đầy cột băng nhọn.

Under the eaves in winter, it's covered with icicles.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan