拼
冰雕
HSK7-9n 0 · Lv.1
bīngdiāo
tượng băng; tác phẩm bằng băng
carved ice; ice sculpture 冰雕 天鹅 swan carved from ice 冰雕 家 ice sculptor
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个冰雕非常精美。
zhè ge bīng diāo fēi cháng jīng měi.
≈HSK5
Tượng băng này rất tinh xảo.
This ice sculpture is very exquisite.
我喜欢看冰雕展览。
Wǒ xǐhuān kàn bīngdiāo zhǎnlǎn.
≈HSK6
Tôi thích xem triển lãm tượng băng.
I like to see ice sculpture exhibitions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分