拼
冰雪
HSK4n 0 · Lv.1
bīnɡxuě
băng tuyết
漢越 băng tuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冰
等级
义项 ①n≈HSK4
băng tuyết
冰
免费例句
太阳一出来,冰雪都化了。
Tàiyáng yī chūlái, bīngxuě dōu huà le.
≈HSK5
Mặt trời vừa mọc lên, băng tuyết đã tan hết rồi.
As soon as the sun came out, the ice and snow melted.
山顶被冰雪完全覆盖。
Shāndǐng bèi bīngxuě wánquán fùgài.
≈HSK5
Đỉnh núi bị băng tuyết phủ kín.
The mountaintop is completely covered with ice and snow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分