拼
冰雪聪明
HSK4idioms 0 · Lv.1
bīngxuěcōngming
thông minh lanh lợi
extremely bright/intelligent
漢越
字解构
Phân tích chữ冰bīngHSK3băng; đá; nước đá雪xuěHSK1tuyết, bông tuyết聪cōngHSK3thính giác明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分