WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冰雪
HSK4
n
0 · Lv.1
bīnɡxuě
băng tuyết
漢越 băng tuyết
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冰雪节
bīng xuě jié
HSK4
lễ hội băng tuyết (khai mạc vào ngày 5 tháng 1 hàng năm ở Cáp Nhĩ Tân, triển lãm những tác phẩm làm bằng băng và băng đăng cực kỳ tinh xảo)
冰雪皇后
bīng xuě huáng hòu
HSK7-9
nữ hoàng băng giá
冰雪聪明
bīng xuě cōng ming
HSK4
thông minh lanh lợi
查词
复习
真题
工具
我的