WinHSK

冰雹

HSK7-9n
0 · Lv.1
bīngbáo

mưa đá

漢越 băng bạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

冰雹砸坏了庄稼。

Bīngbáo záhuài le zhuāngjia.

HSK6

Mưa đá làm hỏng hết mùa màng.

Hail damaged the crops.

冰雹通常出现在夏季。

bīng báo tōng cháng chū xiàn zài xià jì.

HSK6

Mưa đá thường xuất hiện vào mùa hè.

Hail usually occurs in summer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50