WinHSK

冰霜

HSK7-9n
0 · Lv.1
bīngshuāng

trong sạch; có tiết tháo; lạnh như băng; như tuyết như băng; khổ hạnh; khắc khổ; mộc mạc; chân phương; băng sương

ice and frost— moral integrity austerity; stern countenance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻有节操
  2. 比喻神色严肃
义项 nHSK7-9

trong sạch; có tiết tháo; lạnh như băng; như tuyết như băng; khổ hạnh; khắc khổ; mộc mạc; chân phương; băng sương

比喻有节操

义项 nHSK7-9

nghiêm nghị; khắt khe; gay gắt

比喻神色严肃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50