WinHSK

冲凉

HSK5v, sv
0 · Lv.1
chōngliáng

tắm; rửa; xối nước; tắm gội

take a cool shower

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在浴室内用水淋浴来清洗身体
义项 v, svHSK5

tắm; rửa; xối nước; tắm gội

在浴室内用水淋浴来清洗身体

免费例句

冲凉后我觉得很舒服。

Chōngliáng hòu wǒ juéde hěn shūfu.

HSK4

Sau khi tắm tôi thấy rất thoải mái.

I feel very comfortable after taking a shower.

天气太热了,我去冲个凉。

tiān qì tài rè le, wǒ qù chōng ge liáng.

HSK4

Trời nóng quá, tôi đi tắm đây.

It's too hot; I'm going to take a cool shower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan