WinHSK

冲刺

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōngcì

bứt lên trước; bứt về đích; lao tới đích (trong cuộc thi chạy)

漢越 xung thứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在比赛中冲刺。

Tā zài bǐsài zhōng chōngcì.

HSK5

Anh ấy đang tăng tốc trong cuộc thi.

He sprinted in the competition.

我们需要冲刺一下。

wǒ men xū yào chōng cì yī xià.

HSK5

Chúng ta cần tăng tốc một chút.

We need to make a sprint.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan