WinHSK

冲劲

HSK6n
0 · Lv.1
chòngjìn

sức mạnh xông pha

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向前冲的劲头。
  2. 充满激情和动力,表现出强烈的进取心和追求目标的决心。
义项 nHSK6

sức mạnh xông pha

向前冲的劲头。

免费例句

他干活冲劲十足。

Tā gànhuó chòngjìn shízú.

HSK5

Anh ấy làm việc rất hăng say.

He works with great drive and enthusiasm.

百米短跑,需要冲劲;万米长跑,需要耐力。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

manh, nặng (đồ uống có cồn); sự hăng hái; sự quyết tâm

充满激情和动力,表现出强烈的进取心和追求目标的决心。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50