拼
冲垮
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōngkuǎ
Để vượt qua
burst; shatter 冲垮 敌人防线 shatter the enemy line 冲垮 堤防 burst the dyke
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to break through
- to burst
- to topple
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Để vượt qua
to break through
义项 ②v≈HSK7-9
nổ tung
to burst
义项 ③v≈HSK7-9
để lật đổ
to topple
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分