WinHSK

冲塌

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōng

xói lở; cuốn sập

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

水冲塌了房屋。

Shuǐ chōngtā le fángwū.

HSK6

Nước lũ cuốn sập nhà cửa.

The water collapsed the house.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan