拼
冲洗
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōngxǐ
súc; rửa; cọ; dội; giũ; tráng
漢越 xung tẩy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用水冲掉物体上附着的尘垢
- 把已经曝光的胶片;进行显影;定影等的总称
等级
义项 ①v≈HSK7-9
súc; rửa; cọ; dội; giũ; tráng
用水冲掉物体上附着的尘垢
免费例句
冲洗水果后再吃。
Chōngxǐ shuǐguǒ hòu zài chī.
≈HSK4
Rửa trái cây xong rồi ăn.
Rinse the fruit before eating.
我每天冲洗汽车。
Wǒ měitiān chōngxǐ qìchē.
≈HSK4
Tôi rửa xe mỗi ngày.
I wash my car every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
rửa hình; rửa ảnh; in ảnh; hiện ảnh
把已经曝光的胶片;进行显影;定影等的总称
免费例句
她喜欢自己冲洗照片。
tā xǐ huān zì jǐ chōng xǐ zhào piàn.
≈HSK5
Cô ấy thích tự rửa ảnh.
She likes to develop her own photos.
我需要冲洗这些照片。
wǒ xū yào chōng xǐ zhè xiē zhào piàn.
≈HSK5
Tôi cần rửa những bức ảnh này.
I need to develop these photos.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分