冲浪
HSK7-9vlướt sóng
surfing; surfboarding; surfriding 沙地 冲浪 sand surfing [ 相关词条 ] 冲浪板 [名] [体育] surfboard; skimboard 冲浪迷 [名] surf-bum 冲浪式滑雪 [名] snow-surfing 冲浪艇 [名] surfboat; wavepiercer 冲浪摇滚乐 [名] surf music 冲浪浴 [名] surfing bath 冲浪运动 [名] surfing; surfboarding; surf-riding
例句
Câu ví dụ他每天早上去海边冲浪。
tā měi tiān zǎo shang qù hǎi biān chōng làng
Anh ấy mỗi sáng đều đi lướt sóng.
He goes surfing at the beach every morning.
海边有很多人在冲浪。
hǎi biān yǒu hěn duō rén zài chōng làng.
Có rất nhiều người đang lướt sóng ở bãi biển.
There are many people surfing at the beach.
他花了三个小时在网上冲浪。
Tā huā le sān ge xiǎoshí zài wǎng shàng chōnglàng.
Anh ấy đã lướt web ba giờ.
He spent three hours surfing the internet.
你现在是在冲浪还是在工作?
nǐ xiàn zài shì zài chōng làng hái shì zài gōng zuò?
Bây giờ bạn đang lướt web hay làm việc?
Are you surfing the internet or working now?