拼
决赛
HSK5v, n 0 · Lv.1
juésài
chung kết; trận chung kết
漢越 quyết tái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 竞技比赛中,为确定名次进行最后一场或一轮比赛
等级
义项 ①n≈HSK5
chung kết; trận chung kết
竞技比赛中,为确定名次进行最后一场或一轮比赛
免费例句
他们进入了决赛。
Tāmen jìnrùle juésài.
≈HSK4
Họ đã vào đến chung kết.
They have entered the finals.
决赛门票已经卖完了。
jué sài mén piào yǐ jīng mài wán le
≈HSK4
Vé trận chung kết đã bán hết.
The tickets for the finals have been sold out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分