拼
冶坊
HSK7-9n 0 · Lv.1
yěfāng
lò đúc; lò luyện kim; xưởng luyện kim
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冶坊是指用于冶炼金属或矿石的地方,通常是一个工厂或作坊。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lò đúc; lò luyện kim; xưởng luyện kim
冶坊是指用于冶炼金属或矿石的地方,通常是一个工厂或作坊。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分